at that place
Định nghĩa
Trạng từ: "at that place" là một cụm trạng từ chỉ địa điểm, có nghĩa là ở nơi đó, tại chỗ đó. Nó dùng để chỉ một vị trí cụ thể đã được đề cập hoặc hiểu ngầm trong ngữ cảnh, thường được thay thế bằng từ "there" (ở đó) trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã sống ở nơi đó trong nhiều năm.)
- (Tôi đã để quên chìa khóa tại chỗ đó.)
- (Cuốn sách không ở nơi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at that place" có thể được dùng để nhấn mạnh một địa điểm cụ thể, khác với các địa điểm khác.
- We met at the park, not at that place. (Chúng tôi gặp nhau ở công viên, không phải ở nơi đó.)
- Trong văn nói, "at that place" thường được rút gọn thành "there" để ngắn gọn hơn.
- Put the box at that place. → Put the box there. (Đặt cái hộp ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- There (trạng từ): ở đó, tại đó (từ thay thế phổ biến cho "at that place").
- He is there. (Anh ấy ở đó.)
- That place (danh từ): nơi đó, chỗ đó (nhưng thiếu giới từ "at").
- I know that place. (Tôi biết nơi đó.)
Từ đồng nghĩa
- There: ở đó (đồng nghĩa chính xác nhất).
- At that location: tại vị trí đó (trang trọng hơn).
- Yonder (cổ xưa, văn chương): đằng kia, nơi xa đó.
Các cụm từ liên quan
- Right at that place: ngay tại chỗ đó.
- He stopped right at that place. (Anh ấy dừng lại ngay tại chỗ đó.)
- From that place: từ nơi đó.
- She came from that place. (Cô ấy đến từ nơi đó.)
Thành ngữ liên quan
- There you are: bạn đây rồi (thường dùng khi tìm thấy ai đó hoặc vật gì đó ở một nơi cụ thể).
- I've been looking for my glasses. There you are! (Tôi đã tìm kính của mình. Nó đây rồi!)